𦠥nhờn — trơn và loáng vì chất dầu, mỡ
U+26825
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰月閒. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhờn
- Nghĩa tiếng Việt
- trơn và loáng vì chất dầu, mỡ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.