𥱱chòm — đưa gần lại với nhau để quây quanh một điểm; cho củi vào bếp để đun
U+25C71
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱竹站. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chòm · chụm · xóm
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa gần lại với nhau để quây quanh một điểm; cho củi vào bếp để đun— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.