篷bong — căng tròn và to ra; Trgt Làm cho căng ra
U+7BF7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 篷 (bong, “căng tròn và to ra; Trgt Làm cho căng ra”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 逢 (âm Nôm “buồng”) biểu âm.
逢 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 逢聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bong · phồng
- Nghĩa tiếng Việt
- căng tròn và to ra; Trgt Làm cho căng ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.