𦤠
Tra theo số nét
Chữ 16 nét
977 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 8/11.
興
hưng
舉
cử
舘
quán
𦩼
Chưa rõ âm
𦪂
đò
𦪃
sõng
𱼼
Chưa rõ âm
䔲
đắng
蕉
tiêu
蕊
nhị
蕭
Chưa rõ âm
𦺈
Chưa rõ âm
𦺓
trầu
𦺜
Chưa rõ âm
𦺣
Chưa rõ âm
𦼃
sắng
𦼇
úa
𦼔
lều
𦼚
lùm
𦼛
sắn
𦼜
sắn
𦼝
nẫu
𦼞
dưa
𦼟
khay
𦼠
súng
𦼥
dứa
𫉡
lốt
𬞕
làn
𱾞
sấp
Chưa rõ âm
蕷
nhựa
蕽
Chưa rõ âm
薆
ái
薈
cói
薏
é
薑
gừng
薕
rơm
薝
Chưa rõ âm
薟
Chưa rõ âm
𬞚
chuối
𬞢
Chưa rõ âm
𬞨
Chưa rõ âm
𬞮
sen
螉
ong
螓
trăn
螠
ếch
螢
huỳnh
𧎤
Chưa rõ âm
𧎴
rết
𧎷
sò
𧎸
Chưa rõ âm
𧎺
Chưa rõ âm
𧏞
Chưa rõ âm
𧏯
nhúc
𧏰
sam
𧏱
đóm
𧏲
rết
𧏳
bọ
𧏴
choi
𧏵
rồng
𧏶
rận
𧏷
nhúc
𫋐
Chưa rõ âm
𫋑
Chưa rõ âm
𱿽
Chưa rõ âm
𲀀
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
螯
ngao
蟒
mãng
衡
Chưa rõ âm
𲀼
rách
褶
chấp
𧜞
Chưa rõ âm
𧜵
giải
𧜹
xười
𧜺
bâu
𧜻
đũng
𫌌
Chưa rõ âm
𫌎
Chưa rõ âm
𬡬
Chưa rõ âm
覩
đỏ
親
thân
𫌢
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
諜
điệp
諧
hài
諪
đình
諫
gián
諭
dụ
諱
huý
諳
am
諶
thầm
諷
phúng
諸