蟒mãng
U+87D2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 蟒 (mãng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 莽 (âm Nôm “mắng”) biểu âm.
莽 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 莽聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mãng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.