舘quán
U+8218
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰舍官. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 舌 THIỆT — lưỡi · #135
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- quán
- Âm Nôm
- quán
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa