𧏲rết — loài tiết túc có nọc độc, mỗi đốt có một đôi chân
U+273F2
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰虫烈. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rết
- Nghĩa tiếng Việt
- loài tiết túc có nọc độc, mỗi đốt có một đôi chân— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.