𪢒
Tra theo số nét
Chữ 16 nét
977 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 2/11.
𫫹
nghẹn
𫫺
sánh
𱔸
ót
𱔹
Chưa rõ âm
𱔺
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
嚄
quác
嚆
Chưa rõ âm
𫬎
Chưa rõ âm
𪢰
hòn
𫭔
nước
㙴
thềm
墻
tường
墾
khẩn
壁
bích
壇
đàn
壈
bậm
𡑞
Chưa rõ âm
𡑢
nhịp
𡑩
nẻo
𡑪
cát
𡑭
cối
𡑰
vườn
𡑱
cồn
𡑲
gốm
𡑳
cồn
𡑴
đền
𡑵
vồng
𡒄
Chưa rõ âm
𪤤
rộc
𱘅
lọ
𱘇
Chưa rõ âm
𱘊
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫮲
mồ
𡔿
trấu
𡗂
sai
𡗄
gồm
𡗅
về
𪤿
Chưa rõ âm
𫯗
Chưa rõ âm
𱘩
Chưa rõ âm
奮
phấn
𡚎
lạ
𫯿
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
嬖
bế
𡢻
nợ
𡢼
vợ
𡢽
sui
𡣄
nịu
𫱸
Chưa rõ âm
𫲃
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
學
học
𡦧
rốt
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𡫐
rèm
𫴇
vắng
𫴋
xuống
𡮲
thơ
𡮳
mảy
𪨅
trẻ
𫵊
Chưa rõ âm
𫵋
Chưa rõ âm
𡳢
đo
𡳣
đo
𡳤
đo
𡳥
toi
𪨝
Chưa rõ âm
𫵦
ở
𫵧
thảy
Chưa rõ âm
嶩
Chưa rõ âm
嶴
Chưa rõ âm
𡼾
Chưa rõ âm
𡽂
Chưa rõ âm
𡽅
Chưa rõ âm
𫶜
Chưa rõ âm
𰎹
Chưa rõ âm
𢀬
lớn
𫶳
Chưa rõ âm
𱜛
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𢁍
va
𪩱
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
幨