𫭔nước — chất lỏng không màu, không mùi và trong suốt khi là nguyên chất, tồn tại trong tự nhiên ở sông hồ, ở biển, v.v
U+2BB54
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𫭔 (nước, “chất lỏng không màu, không mùi và trong suốt khi là nguyên chất, tồn tại trong tự nhiên ở sông hồ, ở biển, v.v”) là chữ hình thanh: 国 biểu nghĩa, chữ 若 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 囗 VI — vây quanh · #31
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nước
- Nghĩa tiếng Việt
- chất lỏng không màu, không mùi và trong suốt khi là nguyên chất, tồn tại trong tự nhiên ở sông hồ, ở biển, v.v— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.