匿nặc
U+533F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 匿 (nặc, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HỆ 匸 (dạng viết 匚) (che đậy) biểu nghĩa, chữ 若 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
若 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 若聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 匸 HỆ — che đậy · #23
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- nặc
- Âm Nôm
- nặc · nác · nước · nắc
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.