𡑴đền — như đền rồng Nơi vua ngự ngày xưa
U+21474
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡑴 (đền, “như đền rồng Nơi vua ngự ngày xưa”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 殿 (âm Hán Việt “điện”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đền · nền
- Nghĩa tiếng Việt
- như đền rồng Nơi vua ngự ngày xưa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.