𡑢nhịp — thời gian thuận tiện; đoạn cầu ở vào giữa hai cột cầu
U+21462
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 𡑢 (nhịp, “thời gian thuận tiện; đoạn cầu ở vào giữa hai cột cầu”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 葉 (âm Nôm “dịp”) biểu âm.
葉 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 葉聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhịp
- Nghĩa tiếng Việt
- thời gian thuận tiện; đoạn cầu ở vào giữa hai cột cầu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.