𣜿nhịp — thời gian thuận tiện; đoạn cầu ở vào giữa hai cột cầu
U+2373F
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𣜿 (nhịp, “thời gian thuận tiện; đoạn cầu ở vào giữa hai cột cầu”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 葉 (âm Nôm “dịp”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhịp · rợp · tệp
- Nghĩa tiếng Việt
- thời gian thuận tiện; đoạn cầu ở vào giữa hai cột cầu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.