擛dẹp — xếp gọn lại, xếp dồn vào một bên, một góc; bỏ đi; không thực hiện nữa
U+64DB
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 擛 (dẹp, “xếp gọn lại, xếp dồn vào một bên, một góc; bỏ đi; không thực hiện nữa”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 葉 (âm Nôm “dịp”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dẹp · dịp · nhịp · đẹp
- Nghĩa tiếng Việt
- xếp gọn lại, xếp dồn vào một bên, một góc; bỏ đi; không thực hiện nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.