𪤤rộc — ngòi nước nhỏ và nông; (địa phương) Khu ruộng cao hơn bãi nhưng thấp hơn đồng
U+2A924
Hình thanhPhân tích tự động · 70%
trái → phải
Chữ 𪤤 (rộc, “ngòi nước nhỏ và nông; (địa phương) Khu ruộng cao hơn bãi nhưng thấp hơn đồng”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 禄 (âm Hán Việt “lộc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rộc
- Nghĩa tiếng Việt
- ngòi nước nhỏ và nông; (địa phương) Khu ruộng cao hơn bãi nhưng thấp hơn đồng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.