𫫹nghẹn — bị tắc ở cuống họng; nói cây không lớn lên được
U+2BAF9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰吞彦. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nghẹn
- Nghĩa tiếng Việt
- bị tắc ở cuống họng; nói cây không lớn lên được— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.