諺
Tra theo số nét
Chữ 16 nét
977 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 9/11.
謀
mưu
謁
yết
𲁰
gièm
Chưa rõ âm
謎
mê
謔
hước
𧯄
hang
𧯅
hang
𬤴
ngách
豬
chưa
賵
phúng
𧹰
hường
𧹱
thắm
𬦃
đỏ
Chưa rõ âm
𧽇
dấy
𧽈
dấy
𫎼
ưỡn
𬦗
Chưa rõ âm
𲃐
Chưa rõ âm
䠏
quẹo
踸
chậm
踾
bực
蹀
dép
蹄
đế
𨂺
Chưa rõ âm
𨂻
đạo
𨂼
rẽ
𨃈
cẳng
𨃉
giãy
𨃊
nhổm
𨃌
giày
𨃍
thọt
𨃎
lồm
𨃏
xăm
𨃐
giày
𨃑
khoèo
𫏖
vươn
𬦼
đủ
𬦿
Chưa rõ âm
𰸣
Chưa rõ âm
𲃱
Chưa rõ âm
𲃲
cõi
𲃵
quanh
𲃷
Chưa rõ âm
𲃹
trẩy
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
蹆
thủi
蹉
sa
Chưa rõ âm
輸
thua
𨍦
sau
𫏻
Chưa rõ âm
辨
biện
遼
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
避
tị
還
hoàn
邅
chênh
𨗮
mặn
𨗵
địt
𨗺
Chưa rõ âm
𫑋
Chưa rõ âm
𬩓
Chưa rõ âm
𬩟
Chưa rõ âm
𨞪
Chưa rõ âm
𨞫
Chưa rõ âm
醒
tỉnh
𨡯
Chưa rõ âm
𨡼
giấm
𨢄
Chưa rõ âm
𬪮
nghiện
𲆴
rượu
醜
xấu
醝
say
𨤰
nhẽ
Chưa rõ âm
䤵
Chưa rõ âm
鋸
cưa
鋼
gang
鋾
Chưa rõ âm
錁
khoá
錆
sanh
錐
chui
錠
đĩnh
錢
tiền
錦
gấm
錩
xuổng
錫
tích
錯
thó
鍄
keng
鍆
mủn
𨧪
Chưa rõ âm
𨧰