𧯄hang — khoảng trống sâu tự nhiên hay được đào vào trong lòng đất
U+27BC4
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧯄 (hang, “khoảng trống sâu tự nhiên hay được đào vào trong lòng đất”) là chữ hình thanh: bộ CỐC 谷 (khe núi) biểu nghĩa, chữ 香 (âm Hán Việt “hương”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 谷 CỐC — khe núi · #150
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hang
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng trống sâu tự nhiên hay được đào vào trong lòng đất— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.