𲃵quanh — vòng lượn, uốn khúc. Quãng đường quanh. Khúc quanh của dòng sông
U+320F5
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quanh
- Nghĩa tiếng Việt
- vòng lượn, uốn khúc. Quãng đường quanh. Khúc quanh của dòng sông— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.