𨃉giãy — cựa quậy mạnh; không chịu nhận
U+280C9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𧾷待. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giãy
- Nghĩa tiếng Việt
- cựa quậy mạnh; không chịu nhận— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.