𫎼ưỡn — làm cho ngực hay bụng nhô ra phía trước bằng cách hơi ngửa người về đằng sau
U+2B3BC
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿺起安. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 走 TẨU — chạy · #156
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ưỡn
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho ngực hay bụng nhô ra phía trước bằng cách hơi ngửa người về đằng sau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.