𨧰quai — phần hình cung, hay hình tương tự, của một vật để cầm, xách, đeo vật ấy
U+289F0
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 𨧰 (quai, “phần hình cung, hay hình tương tự, của một vật để cầm, xách, đeo vật ấy”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 乖 (âm Hán Việt “quai”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quai
- Nghĩa tiếng Việt
- phần hình cung, hay hình tương tự, của một vật để cầm, xách, đeo vật ấy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.