𡇸quây — che kín khắp chung quanh
U+211F8
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𡇸 (quây, “che kín khắp chung quanh”) là chữ hình thanh: bộ VI 囗 (vây quanh) biểu nghĩa, chữ 乖 (âm Hán Việt “quai”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 囗 VI — vây quanh · #31
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quây
- Nghĩa tiếng Việt
- che kín khắp chung quanh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.