辨biện — chỗ nếp gấp giữa đùi và bụng dưới
U+8FA8
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
ba phần ngang
Chữ 辨 (biện, “chỗ nếp gấp giữa đùi và bụng dưới”) là chữ hình thanh: bộ TÂN 辛 (cay; can Tân) biểu nghĩa, chữ ② (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
② được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 辡聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辛 TÂN — cay; can Tân · #160
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- biện · bẹn
- Nghĩa tiếng Việt
- chỗ nếp gấp giữa đùi và bụng dưới— Wiktionary tiếng Việt