𧽈dấy — nổi dậy, làm cho nổi dậy
U+27F48
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧽈 (dấy, “nổi dậy, làm cho nổi dậy”) là chữ hình thanh: 起 biểu nghĩa, chữ 曳 (âm Hán Việt “duệ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 走 TẨU — chạy · #156
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dấy · dậy
- Nghĩa tiếng Việt
- nổi dậy, làm cho nổi dậy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.