蕊nhị — bộ phận sinh sản cái của hoa
U+854A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 蕊 (nhị, “bộ phận sinh sản cái của hoa”) là chữ hình thanh: bộ THẢO 艸 (dạng viết 艹) (cỏ) biểu nghĩa, chữ 惢 (âm Hán Việt “nhị”) biểu âm.
惢 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 惢聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 艸 THẢO — cỏ · #140
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- nhị · nhuỵ
- Âm Nôm
- nhị · nhuỵ
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận sinh sản cái của hoa— Wiktionary tiếng Việt