𧏳bọ — sâu bọ ở dạng trưởng thành; giòi
U+273F3
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𧏳 (bọ, “sâu bọ ở dạng trưởng thành; giòi”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 捕 (âm Nôm “bỏ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bọ
- Nghĩa tiếng Việt
- sâu bọ ở dạng trưởng thành; giòi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.