縐sô
U+7E10
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 縐 (sô, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 芻 (âm Nôm “sò”) biểu âm.
芻 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 芻聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sô
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa