皺nhíu — nói co hai lông mày gần lại với nhau trong khi suy nghĩ hoặc tức giận
U+76BA
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 皺 (nhíu, “nói co hai lông mày gần lại với nhau trong khi suy nghĩ hoặc tức giận”) là chữ hình thanh: bộ BÌ 皮 (da) biểu nghĩa, chữ 芻 (âm Nôm “sò”) biểu âm.
芻 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 芻聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhíu
- Nghĩa tiếng Việt
- nói co hai lông mày gần lại với nhau trong khi suy nghĩ hoặc tức giận— Wiktionary tiếng Việt