𥻹chè — cây nhỡ lá răng cưa, hoa màu trắng, quả có ba múi, trồng để lấy lá, búp, nụ pha nước uống. Loài thực vật hai lá mầm có tên khoa học…
U+25EF9
Hội ýTheo Wiktionary · 90%
Chữ 𥻹 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 米 và 茶.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chè
- Nghĩa tiếng Việt
- cây nhỡ lá răng cưa, hoa màu trắng, quả có ba múi, trồng để lấy lá, búp, nụ pha nước uống. Loài thực vật hai lá mầm có tên khoa học…— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.