𦠴cằm — bộ phận của mặt người do xương hàm dưới tạo nên
U+26834
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰月琴. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cằm
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận của mặt người do xương hàm dưới tạo nên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.