曆lịch
U+66C6
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 曆 (lịch, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 厤 (âm Nôm “lịch”) biểu âm.
厤 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 厤聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- lịch
- Âm Nôm
- lịch · rích · rếch · rịch
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa