厤lịch — lunar calendar
U+53A4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 厤 (lịch, “lunar calendar”) là chữ hình thanh: bộ HÁN 厂 (sườn núi) biểu nghĩa, chữ 秝 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
秝 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 秝聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lịch
- Nghĩa tiếng Việt
- lunar calendar— chunom.org