橽thớt — đồ dùng bằng gỗ để kê thức ăn khi thái, chặt, băm
U+6A7D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 橽 (thớt, “đồ dùng bằng gỗ để kê thức ăn khi thái, chặt, băm”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 達 (âm Hán Việt “thát”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thớt · thốt
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng bằng gỗ để kê thức ăn khi thái, chặt, băm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.