噠đặt — để một người, một vật vào một chỗ; đưa vào một cương vị
U+5660
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 噠 (đặt, “để một người, một vật vào một chỗ; đưa vào một cương vị”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 達 (âm Hán Việt “thát”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đặt
- Nghĩa tiếng Việt
- để một người, một vật vào một chỗ; đưa vào một cương vị— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.