躂đặt — để một người, một vật vào một chỗ; đưa vào một cương vị
U+8E82
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𧾷達. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đặt
- Nghĩa tiếng Việt
- để một người, một vật vào một chỗ; đưa vào một cương vị— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.