橘quất
U+6A58
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 橘 (quất, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 矞 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
矞 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 矞聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quất
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.