橯rào — đphg, cũ Sông nhỏ; vật dùng để ngăn chắn, bao quanh, không cho ai đi qua được
U+6A6F
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰木勞. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rào
- Nghĩa tiếng Việt
- đphg, cũ Sông nhỏ; vật dùng để ngăn chắn, bao quanh, không cho ai đi qua được— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.