撼bám — giữ chặt, không rời ra; theo sát, không lìa ra
U+64BC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 撼 (bám, “giữ chặt, không rời ra; theo sát, không lìa ra”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 感 (âm Nôm “cám”) biểu âm.
感 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 感聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bám · ẵm
- Nghĩa tiếng Việt
- giữ chặt, không rời ra; theo sát, không lìa ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.