𱠱búi — mớ vật dài xoắn vào nhau, quấn chặt vào nhau; quấn tóc thành búi tròn, thường ở phía sau đầu
U+31831
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- búi
- Nghĩa tiếng Việt
- mớ vật dài xoắn vào nhau, quấn chặt vào nhau; quấn tóc thành búi tròn, thường ở phía sau đầu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.