𢶻bung — từ trên bỏ xuống; để rời tay, không giữ nữa
U+22DBB
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢶻 (bung, “từ trên bỏ xuống; để rời tay, không giữ nữa”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 葻 (âm Nôm “bung”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bung · buông
- Nghĩa tiếng Việt
- từ trên bỏ xuống; để rời tay, không giữ nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.