𱏮sáng — khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc cho đến gần trưa
U+313EE
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 儿 NHÂN ĐI — người (chân) · #10
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sáng
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc cho đến gần trưa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.