𠏳giống — nói động vật, thực vật dùng để sinh ra những con, những cây cùng loại
U+203F3
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠏳 (giống, “nói động vật, thực vật dùng để sinh ra những con, những cây cùng loại”) là chữ hình thanh: 似 biểu nghĩa, chữ 重 (âm Hán Việt “trùng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giống
- Nghĩa tiếng Việt
- nói động vật, thực vật dùng để sinh ra những con, những cây cùng loại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.