𠿰sứt — công việc mà nhân dân phải làm cho Nhà nước phong kiến hay thực dân
U+20FF0
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口飭. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sứt
- Nghĩa tiếng Việt
- công việc mà nhân dân phải làm cho Nhà nước phong kiến hay thực dân— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.