投
Tra theo số nét
Chữ 7 nét
499 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 4/6.
抖
kéo
抗
kháng
折
chiết
抛
phao
択
xách
𢪉
dấn
𢪊
rẽ
𢪏
vét
𢪗
vục
𢪛
Chưa rõ âm
𢪠
Chưa rõ âm
𢪥
vật
𢪭
giạm
𢪮
móc
𢪯
tháy
𢪰
ngắt
𢪱
vắt
𢪲
nâng
𢪳
vập
𪭡
Chưa rõ âm
𫼚
lóc
抸
bám
拒
cự
改
cải
攻
công
𱡢
Chưa rõ âm
旱
hạn
旴
hù
时
thì
𣅋
Chưa rõ âm
𣅗
kỉa
𣅘
khuya
𣅙
khuya
𪰇
nhặt
更
canh
𣌢
Chưa rõ âm
𪱚
tháng
杄
then
杅
vu
杆
cơn
杇
ô
杉
sam
李
lí
杏
hạnh
材
tài
村
thon
杕
đại
杖
rường
杜
khứng
束
thút
杠
gông
杣
sơn
𣏌
Chưa rõ âm
𣏒
hòn
𪱴
nứa
步
bộ
𬆞
Chưa rõ âm
每
mỗi
𬇉
Chưa rõ âm
求
cầu
𱥯
mấy
㳄
Chưa rõ âm
㳉
ngoét
汨
nhặt
汫
giếng
汰
sưởi
汵
ngấm
決
quyết
汿
dơ
沁
tắm
沃
óc
沈
ngầm
沉
chằm
沌
dồn
沐
múc
沒
mốt
沔
miền
沕
vật
沖
trong
沙
nhểu
沚
chảy
沛
phải
𣲠
ngớt
𣲦
sểu
𣲭
Chưa rõ âm
𣲱
Chưa rõ âm
𪵯
làm
𪵰
Chưa rõ âm
𬇚
ao
𱥴
Chưa rõ âm
𱥶
ngừng
𱥹
Chưa rõ âm
𱥺
một
Chưa rõ âm
泛