汫giếng — hố đào sâu vào lòng đất để lấy nước mạch
U+6C6B
Hội ýTheo Wiktionary · 90%
Chữ 汫 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 氵 và 井.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giếng
- Nghĩa tiếng Việt
- hố đào sâu vào lòng đất để lấy nước mạch— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.