沁tắm
U+6C81
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 沁 (tắm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 心 (âm Hán Việt “tâm”) biểu âm.
心 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 心聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- sấm · thấm · tâm · tấm · tẩm
- Âm Nôm
- tắm · tôm · tăm · tấm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.