𩵽tom — động vật thân giáp, không có mai cứng, bụng dài, có nhiều chân bơi, sống dưới nước
U+29D7D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𩵽 (tom, “động vật thân giáp, không có mai cứng, bụng dài, có nhiều chân bơi, sống dưới nước”) là chữ hình thanh: bộ NGƯ 魚 (cá) biểu nghĩa, chữ 心 (âm Hán Việt “tâm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 魚 NGƯ — cá · #195
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tom · tôm
- Nghĩa tiếng Việt
- động vật thân giáp, không có mai cứng, bụng dài, có nhiều chân bơi, sống dưới nước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.