𱥯mấy — hơn một, nhưng không nhiều lắm (nhỏ hơn khoảng 10)
U+3196F
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- nhĩ
- Âm Nôm
- mấy · bấy · mẩy · với
- Nghĩa tiếng Việt
- hơn một, nhưng không nhiều lắm (nhỏ hơn khoảng 10)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.