沙nhểu — rơi xuống; rơi vào; Mắc vào
U+6C99
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 沙 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 氵 và 少.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- sa · sá
- Âm Nôm
- nhểu · sa · sà · xa · xoà
- Nghĩa tiếng Việt
- rơi xuống; rơi vào; Mắc vào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.